Hình nền cho rapids
BeDict Logo

rapids

/ˈræpɪdz/

Định nghĩa

noun

Ghềnh, thác ghềnh, đoạn nước chảy xiết.

Ví dụ :

Những người chèo thuyền kayak cẩn thận điều khiển thuyền của họ vượt qua những ghềnh thác trên sông.