Hình nền cho bullets
BeDict Logo

bullets

/ˈbʊl.ɪts/

Định nghĩa

noun

Đạn, viên đạn.

Ví dụ :

Viên cảnh sát mặc áo chống đạn để bảo vệ bản thân khỏi đạn bắn.
noun

Ví dụ :

Cô giáo yêu cầu chúng tôi dùng dấu chấm đầu dòng để liệt kê những ý chính của bài thuyết trình.
noun

Tiền trả một lần, Khoản thanh toán lớn.

Ví dụ :

Hợp đồng vay có quy định hai khoản trả góp nhỏ hàng tháng và một khoản thanh toán cuối kỳ trị giá 10.000 đô lakhoản trả một lần này sẽ rất khó để trả hết trong một lần duy nhất.
noun

Ví dụ :

Trước khi bắt đầu trận đấu trên con đường quê quanh co, những người chơi bowling đường trường cẩn thận nhấc những trái đạn (dùng trong môn bowling đường trường) của họ lên.
verb

Đánh dấu đầu dòng, Liệt kê bằng dấu chấm.

Ví dụ :

Vui lòng đánh dấu đầu dòng những điểm chính trong bài thuyết trình của bạn để mọi người có thể dễ dàng theo dõi.