verb🔗ShareHoãn thi hành án, ân xá. To cancel or postpone the punishment of someone, especially an execution."The prisoner was reprieved just hours before his execution when new evidence proved his innocence. "Tử tù đã được ân xá chỉ vài tiếng trước khi thi hành án vì bằng chứng mới chứng minh anh ta vô tội.governmentlawpoliticsactionstateChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareÂn xá, giảm tội. To bring relief to someone."The sudden rain reprieved the parched garden, giving the thirsty plants a much-needed drink. "Cơn mưa bất ngờ đã giải tỏa cơn khát cho khu vườn khô cằn, như một sự ân xá, giúp những cây cối đang khát nước có được nguồn nước rất cần thiết.aidrightgovernmentlawpoliticsChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareÂn xá, hoãn thi hành án. To take back to prison (in lieu of execution)."The judge reprieved the prisoner, taking him back to jail instead of carrying out the death penalty. "Thay vì thi hành án tử hình, thẩm phán đã ân xá cho tù nhân và đưa anh ta trở lại nhà tù.governmentlawpolicestateChat với AIGame từ vựngLuyện đọc