Hình nền cho rufous
BeDict Logo

rufous

/ˈɹuːfəs/

Định nghĩa

noun

Nâu đỏ, màu gỉ sắt.

Ví dụ :

Màu nâu đỏ gỉ sắt của mái chuồng cũ kỹ tương phản rõ rệt với màu xanh tươi của những hàng cây xung quanh.