Hình nền cho sadden
BeDict Logo

sadden

/ˈsædən/

Định nghĩa

verb

Làm buồn, gây buồn, làm cho đau lòng.

Ví dụ :

Nghĩ đến việc có lẽ mình đã làm tổn thương ai đó khiến tôi rất buồn.