verb🔗ShareLàm buồn, gây buồn, làm cho đau lòng. To make sad or unhappy."It saddens me to think that I might have hurt someone."Nghĩ đến việc có lẽ mình đã làm tổn thương ai đó khiến tôi rất buồn.mindemotionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareBuồn, làm buồn, trở nên buồn. To become sad or unhappy."The bad news about the failing project saddened the team. "Tin xấu về dự án thất bại đã làm cả đội buồn lòng.emotionmindChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareLàm sẫm màu, nhuộm sẫm. To darken a color during dyeing."The tailor had to sadden the bright blue fabric to match the customer's desired shade of navy. "Người thợ may phải nhuộm sẫm màu xanh dương tươi của tấm vải để được tông màu xanh navy mà khách hàng mong muốn.colortechnicalprocessChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareBuồn, làm buồn, làm cho buồn. To render heavy or cohesive."The heavy rain saddened the already soggy ground, making it impossible to walk on without getting completely soaked. "Cơn mưa lớn làm cho mặt đất vốn đã ướt sũng trở nên thêm nặng nề, khiến cho việc đi lại trở nên bất khả thi nếu không muốn bị ướt hoàn toàn.emotionmindChat với AIGame từ vựngLuyện đọc