noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Bán được Something that can be sold. Ví dụ : "Actually, "salable" is an adjective, not a noun. Here's a sentence using it correctly as an adjective: "The artist worked hard to make her paintings more salable by using brighter colors and familiar subjects." " Thực tế, "salable" là một tính từ, không phải danh từ. Đây là một câu sử dụng nó đúng cách như một tính từ: "Nữ họa sĩ đã nỗ lực rất nhiều để làm cho những bức tranh của mình dễ bán hơn bằng cách sử dụng màu sắc tươi sáng hơn và chủ đề quen thuộc." business commerce economy Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective Tải xuống 🔗Chia sẻ Dễ bán, có thể bán được, có giá trị để bán. Suitable for sale; marketable; worth enough to try to sell. Ví dụ : "The used textbooks were salable, so the bookstore put them on a discounted shelf. " Những cuốn sách giáo khoa cũ đó vẫn còn dễ bán được, nên nhà sách đã để chúng lên kệ giảm giá. business commerce economy value Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc