Hình nền cho seepage
BeDict Logo

seepage

/ˈsiːpɪdʒ/

Định nghĩa

noun

Sự rỉ, sự thấm, sự rò rỉ.

Ví dụ :

Sau trận mưa lớn, nước thấm qua tường móng xuống tầng hầm, tạo thành vũng trên sàn.