

oozed
Định nghĩa
Từ liên quan
insincerity noun
/ˌɪnsɪnˈserəti/ /ˌɪnsɪnˈsɪrəti/
Giả dối, sự không chân thành.
overturned verb
/ˌoʊvərˈtɜrnd/ /ˌoʊvərˈtɝnd/
Lật, bị lật, đổ nhào.
politician noun
/ˈpɒl.ɪ.tɪʃ.ən/ /pɑl.ɪˈtɪʃ.ən/
Chính trị gia, nhà chính trị.
Vị chính trị gia đó đã phát biểu tại buổi tập trung của trường về tầm quan trọng của việc tham gia vào cộng đồng.