noun🔗ShareHai năm một lần, bán niên. Something occurring twice each year."The company publishes its profit report as a semiannual. "Công ty công bố báo cáo lợi nhuận của mình dưới dạng một báo cáo bán niên, tức là hai lần mỗi năm.timefrequencyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareHai lần một năm, bán niên. Biannual: occurring twice a year"The school holds a semiannual fundraising event in the spring and fall. "Nhà trường tổ chức sự kiện gây quỹ bán niên, diễn ra hai lần một năm vào mùa xuân và mùa thu.timefrequencyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc