BeDict Logo

awnings

/ˈɔːnɪŋz/
Hình ảnh minh họa cho awnings: Mái che, tấm che.
noun

Những mái che của con tàu, kéo dài từ boong lái ra phía trước bức vách cabin, tạo bóng mát rộng rãi cho hành khách thư giãn trên boong trên.