

sociology
Định nghĩa
Từ liên quan
individual noun
/ˌɘndɘˈvɘd͡ʒɘl/ /ˌɪndəˈ-/
Cá nhân, người.
"He is an unusual individual."
Anh ấy là một người khá đặc biệt.
interaction noun
/ˌɪntəɹˈækʃən/
Tương tác, tác động qua lại, sự giao tiếp.
Hãy cẩn thận với sự tương tác giữa các loại thuốc khác nhau.
individuals noun
/ˌɪndɪˈvɪdʒuəlz/
Cá nhân, người.
"He is an unusual individual."
Anh ấy là một người khác thường, một cá nhân đặc biệt.
institutions noun
/ˌɪnstɪˈtjuːʃənz/ /ˌɪnstɪˈtuʃənz/
Thể chế, định chế.
associations noun
/əˌsəʊsiˈeɪʃənz/ /əˌsoʊsiˈeɪʃənz/