Hình nền cho speckling
BeDict Logo

speckling

/ˈspɛklɪŋ/ /ˈspɛkəlɪŋ/

Định nghĩa

verb

Lấm tấm, điểm lấm tấm, làm lấm tấm.

Ví dụ :

Họa sĩ đang điểm lấm tấm những chấm sơn nhỏ lên vải vẽ để tạo hiệu ứng có vân.