Hình nền cho speckles
BeDict Logo

speckles

/ˈspɛkəlz/ /ˈspɛkl̩z/

Định nghĩa

noun

Đốm, vết lấm tấm.

Ví dụ :

Những quả trứng chim cổ đỏ có những đốm nâu nhỏ li ti khắp vỏ trứng màu xanh da trời.