

sponsorship
Định nghĩa
Từ liên quan
research noun
/ɹɪˈsɜːtʃ/ /ɹiˈsɝtʃ/
Nghiên cứu, sự nghiên cứu, công trình nghiên cứu.
charitable adjective
/ˈtʃærɪtəbl/ /ˈtʃærətəbl/
Từ thiện, nhân ái.
Chiến dịch gây quỹ của trường rất từ thiện, đã quyên góp tiền cho các bạn học sinh có hoàn cảnh khó khăn.