Hình nền cho stearate
BeDict Logo

stearate

/ˈstiːəreɪt/ /ˈstɪəreɪt/

Định nghĩa

noun

Stearat.

Any salt or ester of stearic acid.

Ví dụ :

Kem dưỡng da này chứa kẽm stearat để giúp kem có cảm giác mịn và thấm nhanh vào da.