

subjoin
Định nghĩa
Từ liên quan
clearly adverb
/ˈkliːɹli/ /ˈklɪəli/ /ˈklɪɹli/
Rõ ràng, minh bạch.
"He enunciated every syllable clearly."
Anh ấy phát âm rõ ràng từng âm tiết một.
subordinate noun
/səˈbɔːrdənət/ /ˈsɔːbɔːrdənət/
Cấp dưới, thuộc cấp.
"The subordinate in the student council is responsible for organizing the school dances. "
Người thuộc cấp trong hội học sinh chịu trách nhiệm tổ chức các buổi khiêu vũ của trường.