Hình nền cho subtends
BeDict Logo

subtends

/səbˈtɛndz/

Định nghĩa

verb

Chắn, căng ngang, tạo thành góc chắn.

Ví dụ :

Góc tạo bởi mắt bạn ở một đầu bàn và bạn của bạn ở đầu kia tạo thành góc chắn chiều rộng của bàn.