Hình nền cho sucklings
BeDict Logo

sucklings

/ˈsʌklɪŋz/

Định nghĩa

noun

Trẻ sơ sinh, trẻ còn bú sữa.

Ví dụ :

Mèo mẹ cẩn thận tha đàn con còn đang bú sữa đến một chỗ an toàn hơn dưới mái hiên.