adjective🔗ShareKhó đăm đăm, cau có, cục cằn. Irritated, bad-tempered, unfriendly."The surly teacher refused to answer any questions after class. "Ông thầy giáo khó đăm đăm từ chối trả lời bất kỳ câu hỏi nào sau giờ học.attitudecharacterpersonhumanChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareCau có, Khó đăm đăm, Hằm hè. Threatening, menacing, gloomy."The surly weather put us all in a bad mood."Thời tiết hằm hè khiến tất cả chúng tôi đều cảm thấy khó chịu.characterattitudepersonChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareHống hách, kiêu căng, xấc xược. Lordly, arrogant, supercilious."The new manager's surly attitude, as if he was better than everyone else, made it difficult for the team to respect him. "Thái độ hống hách của người quản lý mới, cứ như thể anh ta giỏi hơn tất cả mọi người, khiến cả nhóm khó mà tôn trọng anh ta được.characterattitudepersonChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adverb🔗ShareHách dịch, xấc xược. In an arrogant or supercilious manner."She answered my question surly, rolling her eyes as if I were bothering her with a stupid request. "Cô ta trả lời câu hỏi của tôi một cách hách dịch, vừa nói vừa đảo mắt như thể tôi đang làm phiền cô ấy bằng một yêu cầu ngớ ngẩn.attitudecharacterChat với AIGame từ vựngLuyện đọc