Hình nền cho tantos
BeDict Logo

tantos

/ˈtæntoʊs/

Định nghĩa

noun

Tantō, dao găm.

Ví dụ :

Bảo tàng võ thuật trưng bày nhiều loại vũ khí Nhật Bản khác nhau, bao gồm kiếm và một vài con dao găm tantō.