BeDict Logo

tch

/tʃ/

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "click" - Tiếng tách, tiếng lách cách.
clicknoun
/klɪk/

Tiếng tách, tiếng lách cách.

"I turned the key, the lock gave a click and the door openeda click of ones fingers"

Tôi vặn chìa khóa, ổ khóa kêu một tiếng "tách" rồi cửa mở; tiếng tách của ngón tay búng.

Hình ảnh minh họa cho từ "dental" - Vệ sinh răng miệng, làm sạch răng.
dentalnoun
/ˈdɛntl̩/

Vệ sinh răng miệng, làm sạch răng.

"The vet performed a thorough dental on the dog, removing plaque and tartar. "

Bác sĩ thú y đã thực hiện vệ sinh răng miệng kỹ lưỡng cho con chó, loại bỏ mảng bám và vôi răng.

Hình ảnh minh họa cho từ "told" - Đếm, tính.
toldverb
/tɔʊld/ /toʊld/

Đếm, tính.

"All told, there were over a dozen.  Can you tell time on a clock?  He had untold wealth."

Tổng cộng lại, có hơn một tá.

Hình ảnh minh họa cho từ "representation" - Đại diện, sự tượng trưng, hình ảnh.
/ˌɹɛp.ɹə.zɛn.ˈteɪ.ʃən/

Đại diện, sự tượng trưng, hình ảnh.

"The Venus of Willendorf was an early representation of the female body."

Tượng Venus of Willendorf là một hình ảnh tượng trưng ban đầu về cơ thể phụ nữ.

Hình ảnh minh họa cho từ "this" - Cái này, điều này.
thisnoun
/ðəs/

Cái này, điều này.

"This book is my favorite. "

Quyển sách này là quyển sách yêu thích nhất của tôi.

Hình ảnh minh họa cho từ "morning" - Buổi sáng, Bình minh.
/ˈmɔːnɪŋ/ /ˈmɔɹnɪŋ/

Buổi sáng, Bình minh.

"The morning classes at school begin at 8:00 a.m. "

Các lớp học buổi sáng ở trường bắt đầu lúc 8 giờ.

Hình ảnh minh họa cho từ "the" - Càng.
theadverb
/ði/ /ˈðiː/

Càng.

"It looks weaker and weaker, the more I think about it."

Càng nghĩ về nó, tôi càng thấy nó yếu đi.

Hình ảnh minh họa cho từ "show" - Buổi biểu diễn, chương trình.
shownoun
/ʃəʊ/ /ʃoʊ/

Buổi biểu diễn, chương trình.

"The school's annual talent show was a big success. "

Buổi biểu diễn tài năng hàng năm của trường đã thành công rực rỡ.

Hình ảnh minh họa cho từ "used" - Sử dụng, dùng, tận dụng.
usedverb
/juːzd/

Sử dụng, dùng, tận dụng.

"The student used a calculator to solve the math problem. "

Học sinh đó đã dùng máy tính để giải bài toán.

Hình ảnh minh họa cho từ "take" - Sự lấy, hành động lấy.
takenoun
/teɪk/

Sự lấy, hành động lấy.

"The take of the exam was a significant part of the student's final grade. "

Việc làm bài kiểm tra chiếm một phần quan trọng trong điểm số cuối cùng của học sinh.

Hình ảnh minh họa cho từ "disapproval" - Sự không tán thành, sự phản đối, sự chê trách.
[dɪsəˈpɹuːvəɫ] /dɪsəˈpɹuvəl/

Sự không tán thành, sự phản đối, sự chê trách.

"The teacher's disapproval of the student's cheating was clear in her stern voice. "

Sự không tán thành của cô giáo đối với việc gian lận của học sinh thể hiện rõ qua giọng nói nghiêm khắc của cô.

Hình ảnh minh họa cho từ "trash" - Rác, phế thải.
trashnoun
/tɹæʃ/

Rác, phế thải.

"The overflowing trash can meant we needed to take out the trash before we could have visitors. "

Thùng rác đầy ứ thế này nghĩa là chúng ta phải đổ rác đi trước khi khách đến.