verb🔗ShareĐánh, tát, vụt. To hit with a flat implement."The teacher thwacked the whiteboard with a pointer to get the class's attention. "Cô giáo vụt cây chỉ vào bảng trắng để thu hút sự chú ý của cả lớp.actionutensilChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareĐánh, vụt, tát. To beat."The child thwacked the ball hard, sending it flying across the field. "Đứa trẻ vụt mạnh vào quả bóng, khiến nó bay vút qua sân.actionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareTràn, làm tràn đầy. To fill to overflow."The overflowing bin was thwacked with more garbage, overflowing even further. "Thùng rác đã đầy tràn lại bị nhét thêm rác vào, làm nó tràn ra nhiều hơn nữa.amountactionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc