noun🔗ShareNhân viên đường sắt, công nhân ngành đường sắt. A person who works on trains on a railway / railroad."The trainmen waved to the children as the freight train slowly passed through the town. "Các nhân viên đường sắt vẫy tay chào lũ trẻ khi đoàn tàu chở hàng chậm rãi đi qua thị trấn.personjobvehicleworkChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareNhân viên đường sắt, người hãm phanh. A brakeman."The trainmen worked quickly to couple the cars, ensuring a smooth journey for the passengers. "Các nhân viên đường sắt, đặc biệt là những người hãm phanh, nhanh chóng nối các toa tàu lại với nhau, đảm bảo một chuyến đi suôn sẻ cho hành khách.jobpersonvehicleChat với AIGame từ vựngLuyện đọc