adjective🔗ShareKhông bị ô nhiễm, Không nhiễm bẩn. Not contaminated; unpolluted."The bottled water was guaranteed to be uncontaminated and safe to drink. "Nước đóng chai này được đảm bảo là không bị ô nhiễm và an toàn để uống.environmentsubstancenatureconditionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc