Hình nền cho underframe
BeDict Logo

underframe

/ˈʌndərfreɪm/

Định nghĩa

noun

Khung gầm, khung đỡ.

Ví dụ :

Khung gầm chắc chắn của bàn thư viện mới ở trường chịu được sức nặng của những giá sách lớn.