Hình nền cho unfashionable
BeDict Logo

unfashionable

/ʌnˈfæʃənəbəl/ /ʌnˈfæʃn̩əbəl/

Định nghĩa

adjective

Lỗi mốt, quê mùa.

Ví dụ :

Chiếc váy cũ kỹ, lỗi mốt đã bị giãn và méo mó, khiến mặc rất khó chịu.