verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Tháo, gỡ móc. To remove from a hook. Ví dụ : "Before leaving the park, I unhooked the leash from my dog's collar. " Trước khi rời công viên, tôi tháo dây xích ra khỏi vòng cổ của chó. action utility Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Tháo móc, gỡ móc. To unfasten by means of hooks. Ví dụ : "to unhook a bra" Tháo móc cài áo ngực. action device Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Cởi, tháo (dây) áo ngực. To unfasten the bra of (its wearer). Ví dụ : "After a long day at work, she couldn't wait to go home and unhook her bra. " Sau một ngày dài làm việc, cô ấy chỉ mong về nhà thật nhanh để cởi áo ngực ra cho thoải mái. body sex action Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc