verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Tháo, gỡ móc. To remove from a hook. Ví dụ : "She unhooked her keys from the rack by the door. " Cô ấy tháo chùm chìa khóa ra khỏi giá móc cạnh cửa. action utensil Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Tháo móc, cởi móc. To unfasten by means of hooks. Ví dụ : "to unhook a bra" Tháo móc áo ngực. action device Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Cởi (áo ngực). To unfasten the bra of (its wearer). Ví dụ : "He gently unhooked her bra after a long day. " Sau một ngày dài, anh ấy nhẹ nhàng cởi áo ngực cho cô ấy. body sex wear action Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc