Hình nền cho unimaginable
BeDict Logo

unimaginable

/ˌʌnɪˈmædʒɪnəbl/ /ˌʌnɪˈmædʒənəbl/

Định nghĩa

adjective

Không thể tưởng tượng được, Không thể hình dung được, Ngoài sức tưởng tượng.

Ví dụ :

"Losing my pet dog is an unimaginable loss to me. "
Việc mất con chó cưng đối với tôi là một mất mát không thể nào hình dung được.