BeDict Logo

boggled

/ˈbɒɡəld/ /ˈbɑːɡəld/
Hình ảnh minh họa cho boggled: Lúng túng, làm rối trí, nói quanh co.
verb

Lúng túng, làm rối trí, nói quanh co.

Giáo viên làm rối trí phần hướng dẫn cho thí nghiệm khoa học, khiến nó trở nên khó hiểu và gần như không thể làm theo đối với học sinh.