

unplowed
Định nghĩa
adjective
Chưa khai phá, hoang sơ.
Ví dụ :
Từ liên quan
undisturbed adjective
/ˌʌndɪˈstɜːrbd/ /ˌʌndɪˈstɝːbd/
Không bị xáo trộn, yên tĩnh, thanh thản.
vegetation noun
/ˌvɛd͡ʒəˈteɪʃən/
Thực vật, cây cỏ, thảm thực vật.
possibilities noun
/ˌpɒsɪˈbɪlitiz/ /ˌpɑsɪˈbɪlitiz/
Khả năng, tính khả thi.
original noun
/əˈɹɪdʒnəl/
Bản gốc, nguyên bản.
"This manuscript is the original."
Bản thảo này là bản gốc.
research noun
/ɹɪˈsɜːtʃ/ /ɹiˈsɝtʃ/
Nghiên cứu, sự nghiên cứu, công trình nghiên cứu.
discoveries noun
/dɪsˈkʌvəɹiz/