Hình nền cho unpolished
BeDict Logo

unpolished

/ˌʌnˈpɒlɪʃt/ /ˌʌnˈpɑːlɪʃt/

Định nghĩa

adjective

Chưa được đánh bóng, xù xì, thô ráp.

Ví dụ :

Đồ chơi gỗ thủ công này có bề mặt xù xì, chưa được đánh bóng, để lộ ra vân gỗ tự nhiên.