Hình nền cho unsubscribe
BeDict Logo

unsubscribe

/ˌʌnsəbˈskraɪb/ /ˌʌnsʌbˈskraɪb/

Định nghĩa

noun

Huỷ đăng ký.

An unsubscription.

Ví dụ :

Sau khi nhận email rác cả tuần, cuối cùng tôi cũng hoàn tất việc huỷ đăng ký và hy vọng thư rác sẽ ngừng gửi đến.