noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Luồng gió bốc lên, luồng khí nóng bốc lên. An upward current of air, especially a strong one Ví dụ : "The soaring bird used the updrafts to gain altitude without flapping its wings. " Con chim bay lượn đã tận dụng những luồng gió bốc lên để lên cao mà không cần vỗ cánh. weather nature environment physics Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc