Hình nền cho updrafts
BeDict Logo

updrafts

/ˈʌpˌdɹæfts/

Định nghĩa

noun

Luồng gió bốc lên, luồng khí nóng bốc lên.

Ví dụ :

Con chim bay lượn đã tận dụng những luồng gió bốc lên để lên cao mà không cần vỗ cánh.