

varnas
Định nghĩa
Từ liên quan
kshatriyas noun
/kʃəˈtriːjəs/ /kʃætˈriːjəs/
Kshatriya, đẳng cấp võ sĩ, giới võ sĩ.
Ở Ấn Độ cổ đại, các kshatriyas, tức là giới võ sĩ, có trách nhiệm bảo vệ vương quốc.
original noun
/əˈɹɪdʒnəl/
Bản gốc, nguyên bản.
"This manuscript is the original."
Bản thảo này là bản gốc.
traditional noun
/tɹəˈdɪʃnəl/
Người theo chủ nghĩa truyền thống, người bảo thủ.
"My grandmother is a traditional, believing strongly in family values. "
Bà tôi là một người theo chủ nghĩa truyền thống, luôn tin tưởng mạnh mẽ vào các giá trị gia đình.
vaishyas noun
/ˈvaɪʃjəz/ /ˈvaɪʃɑːz/
Thương nhân, địa chủ.
Ở các làng quê Ấn Độ truyền thống, những người thuộc đẳng cấp Vaisya, tức là thương nhân và địa chủ, thường kiểm soát chợ địa phương, mua nông sản từ nông dân và bán hàng hóa cho cộng đồng.