noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Đau khổ, nỗi đau buồn, tai ương. Great sadness or distress; a misfortune causing such sadness. Ví dụ : "The loss of her scholarship was a great woe for Amelia, as it meant she couldn't afford college. " Việc mất học bổng là một nỗi đau khổ lớn đối với Amelia, vì điều đó có nghĩa là cô ấy không có khả năng chi trả cho việc học đại học. suffering emotion Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Tai ương, khổ đau. Calamity, trouble. Ví dụ : "The unexpected flood brought much woe to the farming community. " Trận lũ bất ngờ đã mang đến rất nhiều tai ương và khổ đau cho cộng đồng nông dân. disaster suffering negative situation emotion Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Tai họa, lời nguyền. A curse; a malediction. Ví dụ : "The teacher's stern words were a woe upon the student's already failing grade. " Lời nói nghiêm khắc của giáo viên như một lời nguyền giáng xuống điểm số vốn đã tệ hại của học sinh đó. curse suffering negative soul emotion Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective Tải xuống 🔗Chia sẻ Đau khổ, buồn rầu. Woeful; sorrowful Ví dụ : "The student had a woe face after failing the exam. " Sau khi thi trượt, cậu học sinh đó có một khuôn mặt đầy vẻ đau khổ / rầu rĩ. emotion suffering Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc