Hình nền cho woeful
BeDict Logo

woeful

/ˈwəʊfəl/

Định nghĩa

adjective

Đau khổ, buồn thảm, sầu não.

Ví dụ :

Vẻ mặt đau khổ của cô ấy đã tiết lộ tin xấu trước khi cô ấy kịp nói ra.