noun🔗ShareLời nguyền, sự nguyền rủa. A curse."The old woman muttered a malediction under her breath as the teenagers walked past her garden, clearly expressing her disapproval with a curse. "Khi đám thanh niên đi ngang qua khu vườn của bà, bà lão lẩm bẩm một lời nguyền rủa, rõ ràng thể hiện sự không hài lòng của mình bằng một lời nguyền.cursereligionsupernaturaltheologyliteraturesoulChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareLời nguyền rủa, lời nguyền. Evil speech."The witch cast a terrible malediction on the village, promising years of bad luck. "Mụ phù thủy gieo một lời nguyền rủa khủng khiếp lên ngôi làng, hứa hẹn những năm tháng xui xẻo.cursereligionlanguageliteraturephilosophytheologywordstatementsoulnegativesupernaturalChat với AIGame từ vựngLuyện đọc