

amateurish
Định nghĩa
Từ liên quan
professional noun
/pɹəˈfɛʃənəl/
Chuyên gia, nhà chuyên môn.
"My uncle is a professional engineer. "
Chú tôi là một kỹ sư chuyên nghiệp.
suggesting verb
/səˈdʒɛstɪŋ/ /səˈdʒɛstɪn/
Gợi ý, ám chỉ.
disorganized verb
/dɪsˈɔːɡənaɪzd/
Làm mất tổ chức, gây hỗn loạn.
efforts noun
/ˈɛfəts/ /ˈɛfɚts/
Nỗ lực, cố gắng.
Cần rất nhiều nỗ lực để tìm được một căn hộ đủ lớn, đầy đủ tiện nghi và có thể đi bộ đến văn phòng. Anh ấy đã cố gắng hết sức để không tỏ ra bị ảnh hưởng bởi những câu chuyện trên báo.
presentation noun
/ˌpɹizənˈteɪʃən/