Hình nền cho andirons
BeDict Logo

andirons

/ˈændˌaɪərnz/ /ˈændɪˌaɪərnz/

Định nghĩa

noun

Giá kê củi, Cặp kê củi.

Ví dụ :

Ngọn lửa tí tách vui vẻ, những khúc gỗ nằm vững chắc trên cặp kê củi trong lò sưởi.