Hình nền cho assuage
BeDict Logo

assuage

/əˈsweɪdʒ/

Định nghĩa

verb

Xoa dịu, làm dịu, nguôi ngoai.

Ví dụ :

Tắm nước ấm có thể xoa dịu những cơ bắp đau nhức sau một buổi tập luyện kéo dài.