Hình nền cho subside
BeDict Logo

subside

/səbˈsaɪd/

Định nghĩa

verb

Lắng xuống, chìm xuống, оса́t.

Ví dụ :

Nước bùn trong vũng cuối cùng cũng lắng xuống, để lại một lớp bùn mịn dưới đáy.