noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Sự thành thạo, năng lực, trình độ. Ability, skill, competence. Ví dụ : "a test of proficiency in English" Một bài kiểm tra trình độ tiếng Anh. ability achievement quality job education Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc