BeDict Logo

blurting

/ˈblɜːrtɪŋ/ /ˈblɝːtɪŋ/
Hình ảnh minh họa cho blurting: Thốt ra, buột miệng, lỡ lời.
verb

Trong bữa tiệc bất ngờ, anh ấy lỡ lời thốt ra "Tôi biết trước rồi mà!" trước khi mọi người kịp hô "Bất ngờ!".