verb🔗ShareĐánh bogey. To make a bogey."He bogeyed the last hole, costing him the tournament. "Anh ấy đánh bogey ở lỗ cuối cùng, khiến anh ấy mất chức vô địch.sportChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareBơi, tắm. To swim; to bathe."After a long day of studying, the student bogeyed in the cool lake water to relax. "Sau một ngày dài học hành, sinh viên đó bơi lội trong làn nước mát của hồ để thư giãn.sportactionnauticalChat với AIGame từ vựngLuyện đọc