Hình nền cho bogeyed
BeDict Logo

bogeyed

/ˈboʊɡaɪd/ /ˈbʌɡaɪd/

Định nghĩa

verb

Đánh bogey.

Ví dụ :

Anh ấy đánh bogey ở lỗ cuối cùng, khiến anh ấy mất chức vô địch.