

burettes
Định nghĩa
Từ liên quan
procedures noun
/pɹəˈsiːdʒəs/ /pɹəˈsidʒɚs/
Quy trình, thủ tục.
Trường học có những quy trình cụ thể để xử lý đồ đạc bị mất.
experiment noun
/ɛk.ˈspɛ.ɹɪ.mənt/ /ɪk.ˈspɛɹ.ə.mənt/
Thí nghiệm, cuộc thử nghiệm, cuộc thí nghiệm có kiểm soát.
communion noun
/kəˈmjuːnjən/
Sự hiệp thông, sự giao hòa tâm linh.
laboratory noun
/ləˈbɔɹətɹi/ /ləˈbɒɹət(ə)ɹiː/ /ˈlæb(ə)ɹəˌtɔɹi/
Phòng thí nghiệm, labo.
dispensing verb
/dɪˈspɛnsɪŋ/ /dɪˈspɛnsɪŋɡ/
Cấp phát, phân phát, phát.
gradations noun
/ɡɹeɪˈdeɪʃənz/ /ɡɹəˈdeɪʃənz/