Hình nền cho gradations
BeDict Logo

gradations

/ɡɹeɪˈdeɪʃənz/ /ɡɹəˈdeɪʃənz/

Định nghĩa

noun

Cấp bậc, sự phân loại, sự chuyển đổi dần dần.

Ví dụ :

Các mẫu sơn cho thấy sự chuyển màu xanh một cách tinh tế theo từng cấp độ, từ màu xanh da trời nhạt nhất đến màu xanh đại dương đậm sâu.
noun

Sự chuyển màu, sắc thái, cấp độ.

Ví dụ :

Hoàng hôn thể hiện những sự chuyển màu tuyệt đẹp, sắc cam rực rỡ dần dần chuyển sang hồng nhạt một cách êm dịu.
noun

Sự chuyển đổi dần dần, cấp độ, sắc thái.

Ví dụ :

Các mẫu sơn cho thấy những sắc thái xanh da trời chuyển đổi dần dần và tinh tế, từ màu xanh nhạt nhất của bầu trời đến màu xanh đậm gần như xanh hải quân.
noun

Cung bậc, sự chuyển điệu.

Ví dụ :

Người sinh viên luyện tập chơi những cung bậc chuyển điệu trên đàn piano, di chuyển mượt mà giữa các hợp âm trong âm giai để tạo ra một giai điệu du dương và nghe tự nhiên.
noun

Biến tố, sự biến đổi nguyên âm.

Apophony.

Ví dụ :

Sự biến đổi nguyên âm trong các từ "sing" (hát), "sang" (đã hát), và "sung" (được hát) minh họa cho hiện tượng biến tố, một kiểu thay đổi âm thanh trong ngôn ngữ.