BeDict Logo

swatches

/ˈswɒtʃɪz/ /ˈswɑtʃɪz/
Hình ảnh minh họa cho swatches: Mẫu, vật mẫu, sự chứng minh.
 - Image 1
swatches: Mẫu, vật mẫu, sự chứng minh.
 - Thumbnail 1
swatches: Mẫu, vật mẫu, sự chứng minh.
 - Thumbnail 2
noun

Mẫu, vật mẫu, sự chứng minh.

Trước khi quyết định chọn màu sơn mới cho phòng khách, chúng tôi đã mang về nhà các mẫu sơn với nhiều sắc thái khác nhau để xem chúng lên màu như thế nào dưới ánh sáng.

Hình ảnh minh họa cho swatches: Mảnh, mẫu, thẻ mẫu.
noun

Người thợ may cẩn thận lưu giữ các mảnh vải mẫu từ mỗi đơn hàng của khách, để có thể tìm đúng loại vải cho những lần sửa chữa sau này.