noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Hội đồng thành phố, chính quyền địa phương. A local government council in some Spanish-speaking communities. Ví dụ : "The residents of the small town brought their concerns about the new road construction project to the cabildo. " Người dân thị trấn nhỏ đã trình bày những lo ngại của họ về dự án xây dựng đường mới lên hội đồng thành phố. government politics history Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Tòa thị chính. A town hall in some Spanish-speaking countries. Ví dụ : "The town council met in the cabildo to discuss the new park. " Hội đồng thị trấn đã họp tại tòa thị chính (cabildo) để thảo luận về công viên mới. politics government architecture history building Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc