noun🔗ShareHàng hóa, lô hàng. Freight carried by a ship, aircraft, or motor vehicle."The ship carried several cargoes of oranges to the market. "Con tàu chở nhiều lô hàng cam đến chợ.nauticalvehiclebusinesscommerceChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareHàng hóa phương Tây, của cải vật chất. (Papua New Guinea) Western material goods."The villagers eagerly awaited the arrival of the ship, hoping it would bring new cargoes like tools and medicine. "Dân làng háo hức chờ đợi con tàu cập bến, hy vọng nó sẽ mang đến những hàng hóa phương Tây, của cải vật chất mới như công cụ và thuốc men.materialcultureitemChat với AIGame từ vựngLuyện đọc